các từ đồng nghĩa trong ielts reading

Để đáp ứng các yêu cầu và đạt được mức điểm IELTS mong muốn, bạn cần biết về thang điểm IELTS và nắm rõ cách tính điểm IELTS chuẩn nhất. Thang điểm của IELTS là từ 1.0 – 9.0. Thang điểm của IELTS là từ 1.0 – 9.0. Phần điểm tổng của bài thi được tính bằng Điều bạn cần đặc biệt lưu ý là bạn không cần phải hiểu từng từ một trong bài đọc IELTS. 2. Các ví dụ về cách hoạt động của thủ thuật đoán nghĩa của từ dựa trên ngữ cảnh: Chữ xanh = ngữ cảnh Chữ đỏ = từ chưa biết nghĩa. The emergency engineers worked on the Bài thi IELTS Reading thường là nỗi lo lắng của rất nhiều bạn thí sinh bởi lượng từ vựng học thuật chuyên sâu. Vậy có cách nào nâng cao vốn từ trong bài đọc Trong phần này, HOCIELTSDI sẽ dịch Tiếng Việt toàn bộ bài đọc, phân tích chi tiết đáp án của đề IELTS Reading Cambridge 13 Test 1 Passage 2: Why Being Bored Is Stimulating – And Useful, Too đồng thời list ra một số từ vựng nên học trong đề. Dịch Tiếng Việt Bài Đọc. Phân Tích Chi TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG BÀI THI IELTS. 13-Sep-2019. bình luận. Bài thi IELTS thường sử dụng từ đồng nghĩa để “tung hỏa mù” gây khó khăn cho thí sinh. Không ít sĩ tử đã “sập bẫy” mất điểm rất đáng tiếc ở những câu dạng này vì thiếu nền tảng từ vựng. Để vượt qua motif geometris banyak dijumpai pada benda benda karya seni. Trong IELTS, Từ đồng nghĩa Synonyms là một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống với một từ hoặc cụm từ khác, được sử dụng phổ biến. Từ đồng nghĩa có thể là bất kỳ từ nào, chẳng hạn như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc giới từ. Ví dụVerb buy và purchaseAdjective big và largeAdverb quickly và speedilyPreposition on và uponSynonyms – Từ đồng nghĩa và ứng dụng trong kỳ thi IELTSTừ đồng nghĩa thường được sử dụng trong kỳ thi IELTS để làm cho bài hay hơn, đồng thời thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa, thí sinh thể hiện được cho giám khảo thấy được vốn từ vựng phong phú của mình. Hãy cùng xem qua một số từ đồng nghĩa trong bài ngày hôm nay nhé!ActionCome— advance, approach, arrive, near, reachGo— depart, disappear, fade, move, proceed, recede, travelRun— dash, escape, elope, flee, hasten, hurry, race, rush, speed, sprintHurry— rush, run, speed, race, hasten, urge, accelerate, bustleHide— conceal, cover, mask, cloak, camouflage, screen, shroud, veilDescriptiveDescribe— portray, characterize, picture, narrate, relate, recount, represent, report, recordDifference— disagreement, inequity, contrast, dissimilarity, incompatibilityExplain— elaborate, clarify, define, interpret, justify, account forIdea— thought, concept, conception, notion, understanding, opinion, plan, view, beliefThink— judge, deem, assume, believe, consider, contemplate, reflect, mediateFeelingsAnger — enrage, infuriate, arouse, nettle, exasperate, inflame, maddenAngry — mad, furious, enraged, excited, wrathful, indignant, exasperated, aroused, inflamedCalm— quiet, peaceful, still, tranquil, mild, serene, smooth, composed, collected, unruffled, level-headed, unexcited, detached, aloofEager— keen, fervent, enthusiastic, involved, interested, alive toFear— fright, dread, terror, alarm, dismay, anxiety, scare, awe, horror, panic, apprehensionHappy— pleased, contented, satisfied, delighted, elated, joyful, cheerful, ecstatic, jubilant, gay, tickled, gratified, glad, blissful, overjoyedNegativeAwful — dreadful, terrible, abominable, bad, poor, unpleasantBad — evil, immoral, wicked, corrupt, sinful, depraved, rotten, contaminated, spoiled, tainted, harmful, injurious, unfavorable, defective, inferior, imperfect, substandard, faulty, improper, inappropriate, unsuitable, disagreeable, unpleasantCrooked— bent, twisted, curved, hooked, zigzagDangerous — perilous, hazardous, risky, uncertain, unsafeDark— shadowy, unlit, murky, gloomy, dim, dusky, shaded, sunless, black, dismal, sadPositiveAmazing — incredible, unbelievable, improbable, fabulous, wonderful, fantastic, astonishing, astounding, extraordinaryBeautiful— pretty, lovely, handsome, attractive, gorgeous, dazzling, splendid, magnificent, comely, fair, ravishing, graceful, elegant, fine, exquisite, aesthetic, pleasing, shapely, delicate, stunning, glorious, heavenly, resplendent, radiant, glowing, blooming, sparklingBrave— courageous, fearless, dauntless, intrepid, plucky, daring, heroic, valorous, audacious, bold, gallant, valiant, doughty, mettlesomeBright — shining, shiny, gleaming, brilliant, sparkling, shimmering, radiant, vivid, colorful, lustrous, luminous, incandescent, intelligent, knowing, quick-witted, smart, intellectualTalk / SpeechAnswer — reply, respond, retort, acknowledgeAsk — question, inquire of, seek information from, put a question to, demand, request, expect, inquire, query, interrogate, examine, quizCry— shout, yell, yowl, scream, roar, bellow, weep, wail, sob, bawlUnsortedDefinite— certain, sure, positive, determined, clear, distinct, obviousFair— just, impartial, unbiased, objective, unprejudiced, honestImportant— necessary, vital, critical, indispensable, valuable, essential, significant, primary, principal, considerable, famous, distinguished, notable, well-knownPart — portion, share, piece, allotment, section, fraction, fragmentPlace— space, area, spot, plot, region, location, situation, position, residence, dwelling, set, site, station, status, stateHãy học từ 1 tới 2 định nghĩa khác của một từ đồng nghĩa để có thể ứng dụng vào bài thi của bạn. Việc mở rộng vốn từ vựng của bạn là một quá trình lâu dài, nhớ từng phần nhỏ sẽ hiệu quả hơn việc ghi nhớ một lần tất cả các từ được cho!Hi vọng bài viết trên giúp ích được cho các bạn trong kỳ thi IELTS sắp tới!Để biết thêm thông tin khóa học IELTS, hãy truy cập website của Ieltshcm để biết thêm chi tiết!Đăng ký ngay để nhận được tư vấn miễn phí về khóa luyện thi IELTS cấp tốc! Từ đồng nghĩa là một trong những hạng mục quan trọng cần chú ý khi học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Hôm nay, cô sẽ giới thiệu đến các bạn 1000 từ đồng nghĩa thông dụng nhất trong đó có 100 từ thường xuất hiện trong IELTS. Biết vận dụng linh hoạt từ đồng nghĩa sẽ giúp chúng ta tránh lặp từ, khiến bài nói, bài Viết ấn tượng hơn. Và biết càng nhiều từ đồng nghĩa, bạn sẽ tránh được bẫy đồng nghĩa phổ biến trong Listening – Reading. Hãy cẩn thận với từ đồng nghĩa, chưa bao giờ là thừa. Hãy cùng tham khảo kiến thức về từ đồng nghĩa và tài liệu được cô chia sẻ nhé. Khái niệm Từ đồng nghĩa tiếng Anh Synonym là những từ có cùng nghĩa hoặc nghĩa tương tự nhau nhưng được viết và phát âm khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh thì sẽ được sử dụng hoàn toàn khác nhau. Ví dụ Tall vs High CaoTall Your boyfriend is so tall.Bạn trai của bạn cao quá.High This Building is higher than that one.Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia. → Tuy có cùng nghĩa là cao nhưng tall thường được dùng với người và high thường được dùng với vật. Phân loại từ đồng nghĩa tiếng Anh Từ đồng nghĩa tiếng Anh Tuyệt đối Đây là những từ mang ý nghĩa và đặc điểm giống nhau. Những từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh. Ví dụ Mother language vs Mother tongue Tiếng mẹ đẻ → Her mother language/ mother tongue is Spanish. Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Tây Ba Nha. Từ đồng nghĩa tiếng Anh tương đối Là những dạng từ khác ngữ nghĩa, hoặc khác biểu thái…có thể thay thế hoặc không trong các trường hợp riêng. Từ đồng nghĩa phân biệt theo ngữ điệu => không thể thay thế cho nhau Đây là những từ cùng mang một nghĩa nhưng lại được sử dụng trong những trường hợp khác nhau tùy tính năng và ý muốn diễn đạt của người nói. Ví dụ Look – Stare – Gaze – Glance nhìn → Cả 4 từ trên đều có nghĩa là nhìn nhưng ở mức độ khác nhau Look Nhìn, đây là từ miêu tả chung nhất về hành động Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì tò mò và đánh giá ai đóGaze Nhìn chằm chằm, thường dùng trong trường hợp nhìn vì ngạc nhiên hay ngưỡng mộ Glace Liếc nhanh Từ đồng nghĩa theo địa phương Đây là những từ mang cùng ý nghĩa nhưng ở những vùng khác nhau thì từ được sử dụng lại khác nhau. Ví dụ Bookstore – Bookshop Hiệu sách Bookstore thường được sử dụng trong tiếng Anh – MỹBookshop thường được sử dụng trong tiếng Anh – Anh Từ đồng nghĩa một cách uyển chuyển Đây là những từ được sử dụng trong các trường hợp nói giảm nói tránh để giảm đi sự bối rối, khó chịu. Ví dụ Die – Pass away Chết → Die là một từ nói thẳng về cái chết trong khi Pass away lại ám chỉ điều đó để tránh sự đau buồn và bối rối của người nghe. Các cặp từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh Danh từ Transportation – Vehicles Phương tiệnLaw – Regulation – Rule – Principle LuậtChance – Opportunity Cơ hộiRoute – Road – Track Tuyến đườngShipment – Delivery Sự giao hàngImprovement – Innovation – Development Sự cải tiếnDowntown – City center Trung tâm thành phốApplicant – Candidate Ứng viênEnergy – Power Năng lượngBrochure – Booklet – Leaflet Tờ rơi quảng cáoPeople – Citizens – Inhabitants Cư dânSignature – Autograph Chữ kíTravelers – Commuters Người đi lạiEmployee – Staff Nhân viên Động từ Like – Enjoy Yêu thíchVisit – Come round to Ghé thămConfirm – Bear out Xác nhậnSuggest – Put forward – Get across Đề nghịDelay – Postpone Trì hoãnSupply – Provide Cung cấpDistribute – Give out Phân bốRemember – Look back on Nhớ lạiContinue – Carry on Tiếp tụcAnnounce – Inform – Notify Thông báoFigure out – Work out – Find out Tìm raArrive – Reach – Show up Đến nơiHappen – Come about Xảy raDiscuss – Talk over Thảo luậnRaise – Bring up Nuôi nấngDecrease – Cut – Reduce Cắt giảmExtinguish – Put out Dập tắtTidy – Clean – Clear up Dọn dẹpExecute – Carry out Tiến hànhCancel – Abort – Call off Huỷ lịchBuy – Purchase MuaBook – Reserve Đặt trướcRequire – Ask for – Need Cần, đòi hỏiRefuse – Turn down Từ chốiSeek – Look for – Search for Tìm kiếmOmit – Leave out Bỏ Tình từ Pretty – Rather Tương đốiEffective – Efficient Hiệu quảRich – Wealthy Giàu cóQuiet – Silence – Mute Im lặngBad – Terrible Tệ hạiShy – Embarrassed – Awkward Ngại ngùng, xấu hổDefective – Error – Faulty – Malfunctional LỗiDamaged – Broken – Out of order Hỏng hócHard – Difficult – Stiff Khó khănFamous – Well-known – Widely-known Nổi tiếngFragile – Vulnerable – Breakable Mỏng manh, dễ vỡLucky – Fortunate May mắn Các lỗi thường gặp khi sử dụng từ đồng nghĩa Từ đồng nghĩa là một hạng mục kiến thức không dễ trong tiếng Anh đặc biệt khi nâng cấp từ lên ở các bài đọc, bài thi IELTS cao. Bạn sẽ cần ghi nhớ vốn từ nhiều cũng như tránh vi phạm các quy tắc. Lỗi về ngữ pháp Thường những từ đồng nghĩa mang sắc thái không hẳn là giống nhau hoàn toàn nên trong một số trường hợp sẽ không thể thay thế cho nhau. Đặc biệt khi sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp riêng. Ví dụ với một câu hỏi The author….. that tobacco is harmful. Nhiều bạn chọn là purports. Động từ này có nghĩa là tự tỏ ra, tự cho là giải thích theo Cambridge theo trường hợp to pretend to be or to do something hoặc to claim that something is true, but without proof. Và cấu trúc đi kèm như sau purport to be/have smt. Ví dụ They purport to represent the wishes of the majority of parents at the school. Họ cố gắng đại diện cho mong muốn của đa số phụ huynh tại trường. or The story purports to explain the origin of the game of chess Câu chuyện nhằm giải thích nguồn gốc của trò chơi cờ vua Vì thế, với cấu trúc câu ở đây thì ta không dùng to purport mà nên dùng là to claim that – ý nghĩa quả quyết, tuyên bố, khẳng định Ví dụ Some people still claim that there is no firm evidence linking smoking with lung cancer. Một số người vẫn cho rằng không có bằng chứng chắc chắn nào liên quan đến việc hút thuốc với ung thư phổi. Lỗi kết hợp Lỗi này khá là phổ biến vì nếu không dùng thường xuyên và ghi nhớ kỹ thì bạn sẽ dễ nhầm lẫn giữa các cặp từ đồng nghĩa. Ví dụ như big/large; firm/ hard; ask/ question; buy/ get… khi chúng xuất hiện trong các kết hợp như big mistake/ large mistake; firm government/ hard government; ask somebody/ question somebody hay buy the shirt/ get the shirt… Với hai câu, bạn sẽ thấy nó như nhau She is making a big mistake’ She is making a large mistake’. Cụm a large mistake về quy tắc ngữ pháp thì vẫn đúng nhưng khi nói và sử dụng, người ta không dùng large mà dùng a big mistake thôi. Lỗi ngữ nghĩa Hiểu sai ý nghĩa của từ khi dùng trong câu. Điều này khá là phổ biến vì nhiều bạn không nhớ hết ý nghĩa của từ mà chọn từ thể hiện sai. Ví dụ với từ bị thương ta có damage và injured. Nhưng nếu dùng chỉ người bị thương với câu I was badly damaged in the accident. Thì sẽ không chính xác lắm vì damage thường dùng với từ chỉ vật, sự vật. Many buildings were badly damaged during the war Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng trong chiến tranh. Vì thế, ở đây nên dùng injured vì trong phân tích ngữ nghĩa thì từ này thường liên quan đến con người. Ví dụ She was told to stay in bed to rest her injured back. Cô được bảo nằm trên giường để nghỉ ngơi bị thương. He’s still conscious but he’s fairly badly injured. Anh ấy vẫn tỉnh táo nhưng anh ấy bị thương khá nặng. Trên đây là một số lỗi cần chú ý với từ đồng nghĩa. Còn dưới đây, cô chia sẻ thêm nguồn tìm kiếm từ đồng nghĩa, học tập hiệu quả hơn, các bạn tải về nhé. Từ điển học từ đồng nghĩa Từ điển Cambridge là một trong những từ điển dùng tra từ phổ biến cho dân IELTS và bạn có thể dùng tra English-Vietnamese các từ riêng lẻ, có ví dụ chi tiết. Bạn có thể tra trực tiếp từ trong tài liệu trên với từ điển này. Riêng với từ đồng nghĩa, bạn có thể chọn các từ điển sau phù hợp – Đây là trang từ điển online trực tuyến được nhiều người lựa chọn và đánh giá có kết quả từ đồng nghĩa nhiều nhất. Không chỉ cung cấp từ đồng nghĩa với ví dụ khi tìm kiếm, bạn cũng có thể tìm các từ liên quan như từ trái nghĩa, từ đồng âm…được chia sẻ liền kề, mở rộng vốn từ của bản thân. Website online này cung cấp cũng đầy đủ từ đồng nghĩa, trái nghĩa và ví dụ. Thiết kế khá đơn giản nhưng nhiều người cho rằng quảng cáp pop-up trên trang khá là khó chịu nên việc truy cập vào trang này cũng ít đi. Tương tự các trang website trên, họ cũng cho kết quả mở rộng hơn với từ đồng nghĩa, trái nghĩa khác nhau. Từ đó giúp bạn nhận thấy mối liên kết rõ hơn. Ngoài ra, trang còn cung cấp khung Q&A câu hỏi để bạn tùy chọn tìm kiếm nhiều từ, trích dẫn hơn, lời bài hát… Đây là trang từ điển cung cấp các từ đồng nghĩa, cụm động từ, thành ngữ…đa dạng giúp các bạn mở rộng vốn từ của mình. Khi Search bạn có thể ghi theo từ hoặc nếu không nhớ cụm từ đồng nghĩa nào đó thì chọn Starts with hoặc Ends with thì bạn sẽ được cung cấp danh sách từ đầy đủ, nhanh chóng hơn. Không chỉ từ chính mà còn là các từ liên quan nữa. Trên đây là hướng dẫn về từ đồng nghĩa cùng các tài liệu, từ điển sử dụng hiệu quả. Các bạn cùng tham khảo và học tập nhé. Phương pháp học từ đồng nghĩa Tiếng Anh cũng giống như tiếng Việt hay những ngôn ngữ khác trên thế giới, từ vựng Tiếng Anh cũng không có giới hạn. Các từ đồng nghĩa cũng góp phần mở rộng giới hạn đó. Vậy làm thế nào để nâng cao vốn từ vựng, đặc biệt là từ đồng nghĩa một cách hiệu quả? Bạn không những phải học nhiều từ mới, mà còn cần phải luyện tập và khai thác sâu từ ngữ đó. Cụ thể bên cạnh nghĩa và cách phát âm của từ, bạn nên tìm hiểu các yếu tố liên quan khác như trọng âm, họ từ, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó. Từ Attract – / – Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn Các từ liên quan Attractive adj Hấp dẫn, thu hútAttraction n Sự hấp dẫn, thu hútAttractively adv Hấp dẫn, thu hút Từ đồng nghĩa Allure, appeal to, interest. – Trái nghĩa Disinterest. Hãy tham khảo các từ đồng nghĩa trong quá trình học từ mới và ôn luyện những từ đó như cách ôn luyện từ mới. Quá trình học từ vựng có thể diễn ra ở bất kì đâu nên nếu bạn có bận rộn trong công việc thì tự học cũng giúp bạn có được kha khá những từ vựng cần thiết. Đừng quên học những từ trái nghĩa. Bản thân việc học các từ trái nghĩa cũng có thể dễ dàng hơn so với từ đồng nghĩa bởi trong nhiều trường hợp, bạn chỉ cần thêm tiền tố dis-, un-, in-,… là có thể tạo ra một từ trái nghĩa hoàn chỉnh lại mang tính đối lập hợp lí. Bên cạnh đó, bạn đừng ngần ngại đưa các từ mới đã học vào trong thực hành. Bắt đầu từ việc viết các câu từ cơ bản đến phức tạp, tiếp đó đưa vào trong giao tiếp. Đừng ngần ngại trao đổi với những người giỏi tiếng Anh hay những người bản xứ. Bài tập trắc nghiệm áp dụng từ đồng nghĩa trong tiếng Anh 1. Bài tập Chọn đáp án đúng A, B, C, D mà từ đó gần nghĩa nhất với từ gạch chân Câu 1 He was asked to account for his presence at the scene of crime. A. complain B. exchange C. explain D. arrange Câu 2 The teacher gave some suggestions on what could come out for the examination. A. effects B. symptoms C. hints D. demonstrations Câu 3 I’ll take the new job whose salary is fantastic. A. reasonable B. acceptable C. pretty high D. wonderful Câu 4 I could see the finish line and thought I was home and dry. A. hopeless B. hopeful C. successful D. unsuccessful Câu 5 Carpets from countries such as Persia and Afghanistan often fetch high prices in the United States. A. Artifacts B. Pottery C. Rugs D. Textiles Câu 6 Though many scientific breakthroughs have resulted from mishaps it has taken brilliant thinkers to recognize their potential. A. accidents B. misunderstandings C. incidentals D. misfortunes 2. Đáp án Câu 1C account for = explain = giải thích cho A. phàn nàn B. trao đổi C. giải thích D. sắp xếp Câu 2C suggestions = hints = gợi ý, đề xuất A. tác động B. triệu chứng C. gợi ý D. luận chứng Câu 3D fantastic = wonderful = tuyệt vời A. hợp lý B. có thể chấp nhận C. khá cao D. tuyệt vời Câu 4C home and dry = have been successful = thành công A. vô vọng B hi vọng C. thành công D. thất bại Câu 5C Carpets = Rugs = thảm A. hiện vật B. đồ gốm C. thảm D. dệt may Câu 6A mishaps = accidents = rủi ro A. tai nạn B. hiểu lầm C. chi phí phát sinh D. bất hạnh Tóm lại, việc ghi nhớ các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh không khó nếu như bạn thường xuyên ôn tập và sử dụng chúng. Bên cạnh những thao tác đó, bạn nên tìm học thêm một số sách giáo khoa về loại từ để có thể hiểu rõ hơn về nó. Từ đó nâng cao được vốn từ vựng của mình. Trên đây là hơn 50 từ đồng nghĩa trong từ điển phổ biến đã được IELTSMindX tổng hợp và soạn lại để các bạn có thể áp dụng cho việc học tiếng Anh của mình. Bên cạnh đó, Các bạn nên cố gắng học từ vựng kèm theo từ đồng nghĩa của chúng để tăng vốn từ vừng của mình nhé!! 80% found this document useful 5 votes65K views28 pagesDescriptionFollow us on Website FaceBook Instagram FB Group YOUR LAST TERMINAL IN IELTS CONQUEST!Copyright© © All Rights ReservedAvailable FormatsPDF, TXT or read online from ScribdShare this documentDid you find this document useful?80% found this document useful 5 votes65K views28 pagesTỔNG HỢP CÁC TỪ SYNONYM THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS WRITING - SPEAKING - READING - LISTENINGDescriptionFollow us on Website FaceBook Instagram FB Group YOUR LAST TERMINAL IN IELTS C…Full descriptionJump to Page You are on page 1of 28 You're Reading a Free Preview Pages 7 to 8 are not shown in this preview. You're Reading a Free Preview Pages 13 to 26 are not shown in this preview. Reward Your CuriosityEverything you want to Anywhere. Any Commitment. Cancel anytime. Từ đồng nghĩa là một trong những hạng mục quan trọng cần chú ý khi học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Hôm nay, cô sẽ giới thiệu đến các bạn 1000 từ đồng nghĩa thông dụng nhất trong đó có 100 từ thường xuất hiện trong IELTS. Biết vận dụng linh hoạt từ đồng nghĩa sẽ giúp chúng ta tránh lặp từ, khiến bài nói, bài Viết ấn tượng hơn. Và biết càng nhiều từ đồng nghĩa, bạn sẽ tránh được bẫy đồng nghĩa phổ biến trong Listening - Reading. Hãy cẩn thận với từ đồng nghĩa, chưa bao giờ là thừa. Hãy cùng tham khảo kiến thức về từ đồng nghĩa và tài liệu được cô chia sẻ nhé. Tài liệu ngay dưới cuối bài viết này. I. Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là gì? Trước khi đến với tài liệu được chia sẻ thì bạn cần tìm hiểu về khái niệm và những lưu ý học tập. Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì? Là những từ có cùng nghĩa hoặc nghĩa tương tự nhau nhưng cách viết, phát âm thì khác nhau. Tóm lại cũng tương tự với từ đồng nghĩa trong tiếng Việt mà bạn biết. Một số ví dụ đơn giản về từ đồng nghĩa Start vs Begin Hai từ này đều có nghĩa là bắt đầu, khởi động một sự vật sự việc bên ngoài ở điều kiện đều có nghĩa là bắt đầu, khởi đầu một sự vật, sự việc nào đó Eg She started her own software company – Cô ấy bắt đầu mở công ty phần mềm của riêng mình. The film they want to watch begins at seven. – Bộ phim họ muốn xem bắt đầu lúc 7h. The meeting began promisingly, but then things started to go wrong – Cuộc họp bắt đầu rất tốt hứa hẹn nhưng sau đó mọi thứ lại bắtđầu đi lạc hướng. Nhưng một số trường hợp khi nói khởi động, khởi hành thì người ta dùng Start và không dùng begin. Vì thế đây cũng là từ đồng nghĩa tương đối, không thay thế toàn bộ được cho nhau. Hay như End vs Finish kết thúc, chấm dứt việc gì đó Their marriage ended in 1991 - Cuộc hôn nhân của họ kết thúc vào năm 1991 Have you finished reading that magazine - Bạn đã đọc xong tạp chí đó chưa Những từ đồng nghĩa trên là căn bản và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, tuy nhiên không thay thế hoàn toàn được mà mỗi từ có các sắc thái riêng phù hợp. Ví dụ khi nói về khởi động động cơ máy móc thì người ta chỉ dùng Start chứ không dùng begin, hay nói về điểm cuối thì người ta gọi là the end chứ không dùng finish… Ví dụ cụ thể như các từ đồng nghĩa thể hiện sự thông minh Clever, Smart vs Intelligent Tuy nhiên thì các từ này thể hiện cấp độ khác nhau, sử dụng Intelligent là chuẩn thể hiện sự thông minh nhất. Intelligent còn đồng nghĩa với brainy. Brainy – chỉ người có trí tuệ, tư duy sắc bén, nhanh nhạy và có óc suy nghĩ logic. Clever, Smart thì chỉ sự thông minh, sáng dạ, có suy nghĩ logic. - She's obviously very intelligent, but her lectures are difficult to follow. Cô ấy rõ ràng rất thông minh, nhưng những bài giảng của cô ấy rất khó theo dõi. - Charlie has a clever idea/plan for getting us out of our present difficulties. Charlie có một ý tưởng / kế hoạch thông minh để đưa chúng ta ra khỏi những khó khăn hiện tại. Từ đồng nghĩa khá là khó nhớ nên hãy chú ý học được từ nào, ghi lại và ghi cả ngữ cảnh sử dụng phù hợp nhé. Các bước cùng tài liệu 1000 từ đồng nghĩa, cô chia sẻ ở cuối bài viết nha. Dưới đây là các loại từ đồng nghĩa để bạn tham khảo. II. Phân loại từ đồng nghĩa Dựa theo các ví dụ trên, các bạn cũng biết được mang máng về từ đồng nghĩa rồi. Vì những điểm trên mà từ đồng nghĩa chia the0 7 dạng dưới đây. 1. Từ đồng nghĩa tuyệt đối Những từ này mang ý nghĩa và đặc điểm giống nhau, có thể thay thế trong hầu hết các hoàn cảnh. Ví dụ fatherland, motherland - Tổ Quốc nghĩa bóng. My fatherland is Nghe An, Viet Nam. đồng nghĩa tương đối Là những dạng từ khác ngữ nghĩa, hoặc khác biểu thái...có thể thay thế hoặc không trong các trường hợp riêng. Cụ thể như sau. a. Từ theo ngữ điệu, khác ngữ nghĩa. Những cặp từ này không thay thế được cho nhau. Ví dụ Stare- look – gaze – glance. Tất cả từ này đều có ý về nhìn nhưng các cấp độ sử dụng sẽ khác nhau. Look là nhìn cơ bản” “stare” là nhìn chằm chằm do tò mò giới tính “gaze” là nhìn ai chằm chằm do ngạc nhiên hay ngưỡng mộ, trong khi đó “glance” là liếc nhìn nhanh ai hay cái gì. b. Từ đồng nghĩa khác biểu thái Bạn sẽ gặp một trong từ trung tâm hay trung tính. Những từ còn lại có chung nghĩa nhưng kiểu biểu đạt sẽ khác nhau. Ví dụ với các từ father – dad hay mother – mom. Ý biểu thái ở đây father trang trọng hơn còn dad là gọi theo đời thường. Một số ví dụ khác như before – ere, fellow - chap - lad c. Từ đồng nghĩa tu từ Là những cụm từ khác nhau về ý nghĩa và tu từ nghĩa bóng, khía cạnh tu từ. Ví dụ to dismiss – to fire – to sack Chúng đều có ý nghĩa cho phép nhưng to dismiss’ là từ trung tính, nghĩa là cho phép đi’. The teacher dismissed the class early. Cô giáo cho phép nghỉ học sớm. Tuy nhiên, to fire’ có nghĩa ép buộc đi, sa thải He was fired from his last job for being late. Anh ta bị sa thải khỏi công việc vì bị trễ. Còn to sack’ là đuổi, vì thiếu năng lực mà bị cho nghỉ việc. One of the workmen was sacked for drunkenness. Một trong những công nhân bị sa thải vì say rượu. Một số ví dụ khác to reduce – to axe – to cut back giảm – cắt giảm – cắt hẳn house – shack – slum nhà – lán - ổ chuột d. Từ đồng nghĩa lãnh thổ Đây là chú ý đặc biệt, cùng 1 ý nghĩa nhưng ở vùng khác nhau thì sử dụng từ khác nhau. Ví dụ như từ vỉa hè thì ở Mỹ gọi là sidewalk, trong khi ở Anh và các nước lân cận thì gọi là pavement. e. Uyển ngữ, mỹ từ Những từ này kiểu nói giảm nói tránh đi nên gọi là mỹ từ, uyển ngữ. Họ sử dụng các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng, giảm sự bối rối, khó chịu … Ví dụ ở đây the underprivileged – the poor Đều là chỉ người nghèo nhưng the poor thô lỗ hơn, sử dụng the underprivileged thì nhẹ nhàng hơn, tránh sự thiếu tế nhị, bất lịch sự. Một số từ khác như redundant – be out of job /unemployed mất việc die - be no more – be gone – lose one’s life – breath one’s last –join the silent majority chết - không còn nữa - biến mất - mất đi một cuộc đời - thở một lần cuối cùng WC - the rest room – bathroom nhà vệ sinh – nhà nghỉ - nhà tắm III. Các lỗi thường gặp khi sử dụng từ đồng nghĩa Từ đồng nghĩa là một hạng mục kiến thức không dễ trong tiếng Anh đặc biệt khi nâng cấp từ lên ở các bài đọc, bài thi IELTS cao. Bạn sẽ cần ghi nhớ vốn từ nhiều cũng như tránh vi phạm các quy tắc. 1. Lỗi về ngữ pháp Thường những từ đồng nghĩa mang sắc thái không hẳn là giống nhau hoàn toàn nên trong một số trường hợp sẽ không thể thay thế cho nhau. Đặc biệt khi sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp riêng. Ví dụ với một câu hỏi The author….. that tobacco is harmful. Nhiều bạn chọn là purports. Động từ này có nghĩa là tự tỏ ra, tự cho là giải thích theo Cambridge theo trường hợp to pretend to be or to do something hoặc to claim that something is true, but without proof. Và cấu trúc đi kèm như sau purport to be/have smt. Ví dụ They purport to represent the wishes of the majority of parents at the school. Họ cố gắng đại diện cho mong muốn của đa số phụ huynh tại trường. or The story purports to explain the origin of the game of chess Câu chuyện nhằm giải thích nguồn gốc của trò chơi cờ vua Vì thế, với cấu trúc câu ở đây thì ta không dùng to purport mà nên dùng là to claim that – ý nghĩa quả quyết, tuyên bố, khẳng định Ví dụ Some people still claim that there is no firm evidence linking smoking with lung cancer. Một số người vẫn cho rằng không có bằng chứng chắc chắn nào liên quan đến việc hút thuốc với ung thư phổi. 2. Lỗi kết hợp Lỗi này khá là phổ biến vì nếu không dùng thường xuyên và ghi nhớ kỹ thì bạn sẽ dễ nhầm lẫn giữa các cặp từ đồng nghĩa. Ví dụ như big/large; firm/ hard; ask/ question; buy/ get… khi chúng xuất hiện trong các kết hợp như big mistake/ large mistake; firm government/ hard government; ask somebody/ question somebody hay buy the shirt/ get the shirt… Với hai câu, bạn sẽ thấy nó như nhau She is making a big mistake’ She is making a large mistake’. Cụm a large mistake về quy tắc ngữ pháp thì vẫn đúng nhưng khi nói và sử dụng, người ta không dùng large mà dùng a big mistake thôi. 3. Lỗi ngữ nghĩa Hiểu sai ý nghĩa của từ khi dùng trong câu. Điều này khá là phổ biến vì nhiều bạn không nhớ hết ý nghĩa của từ mà chọn từ thể hiện sai. Ví dụ với từ bị thương ta có damage và injured. Nhưng nếu dùng chỉ người bị thương với câu I was badly damaged in the accident. Thì sẽ không chính xác lắm vì damage thường dùng với từ chỉ vật, sự vật. Many buildings were badly damaged during the war Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng trong chiến tranh. Vì thế, ở đây nên dùng injured vì trong phân tích ngữ nghĩa thì từ này thường liên quan đến con người. Ví dụ She was told to stay in bed to rest her injured back. Cô được bảo nằm trên giường để nghỉ ngơi bị thương. He's still conscious but he's fairly badly injured. Anh ấy vẫn tỉnh táo nhưng anh ấy bị thương khá nặng. Trên đây là một số lỗi cần chú ý với từ đồng nghĩa. Còn dưới đây, cô chia sẻ thêm nguồn tìm kiếm từ đồng nghĩa, học tập hiệu quả hơn, các bạn tải về nhé. IV. Tài liệu và từ điển học từ đồng nghĩa 1. Tài liệu 1000 từ đồng nghĩa thông dụng 1000 từ đồng nghĩa cơ bản trong đó có 100 từ thường được dùng trong IELTS, cô chia sẻ theo link dưới đây, các bạn tải về học thuộc nhé. Link tải DOWNLOAD Để học tài liệu này hiệu quả, bạn nên học từng từ 1, sử dụng từ điển tra nghĩa và ví dụ để hiểu rõ hơn. Các bước để học Bước 1 Chuẩn bị sổ - giấy bút Bước 2 Viết lại trong số 1000 từ đồng nghĩa và nghĩa của nó Bước 3 Tra từ điển từ đồng nghĩa để hiểu nghĩa và cách sử dụng rõ hơn. Ghi ví dụ và phân tích của bạn vào sổ. Đặc biệt những trường hợp sử dụng cá biệt. Bước 4 Học hết 1000 từ, ghi vào sổ của mình và làm sổ riêng. 1000 từ có thể thấy rất nhiều nhưng nếu chăm chỉ học tập, bạn sẽ nhớ được lâu hơn. Học thuộc qua PDF chỉ là hình thức bình thường và không có nhiều hiệu quả khi phải học chay. Cô liệt kê các từ đồng nghĩa, bạn nên tự học mở rộng, như thế mới nhớ lâu, hiểu kỹ hơn bao giờ hết. Ngoài ra, để thực hành hiệu quả, cô cũng chia sẻ tài liệu Rèn luyện từ đồng nghĩa và trái nghĩa do cô Mai Phương biên soạn. Sách tuy ghi là dùng cho học sinh trung học nhưng các bạn đều có thể học để nắm chắc kiến thức. Sách hiện bán nhiều trên Internet, search tiki, fahasa...hay các nhà sách trực tuyến đều có nhé. Dưới đây là danh sách từ điển mà bạn có thể tham khảo học tập. 2. Từ điển học từ đồng nghĩa Từ điển Cambridge là một trong những từ điển dùng tra từ phổ biến cho dân IELTS và bạn có thể dùng tra English-Vietnamese các từ riêng lẻ, có ví dụ chi tiết. Bạn có thể tra trực tiếp từ trong tài liệu trên với từ điển này. Riêng với từ đồng nghĩa, bạn có thể chọn các từ điển sau phù hợp - Đây là trang từ điển online trực tuyến được nhiều người lựa chọn và đánh giá có kết quả từ đồng nghĩa nhiều nhất. Không chỉ cung cấp từ đồng nghĩa với ví dụ khi tìm kiếm, bạn cũng có thể tìm các từ liên quan như từ trái nghĩa, từ đồng âm...được chia sẻ liền kề, mở rộng vốn từ của bản thân. Website online này cung cấp cũng đầy đủ từ đồng nghĩa, trái nghĩa và ví dụ. Thiết kế khá đơn giản nhưng nhiều người cho rằng quảng cáp pop-up trên trang khá là khó chịu nên việc truy cập vào trang này cũng ít đi. Tương tự các trang website trên, họ cũng cho kết quả mở rộng hơn với từ đồng nghĩa, trái nghĩa khác nhau. Từ đó giúp bạn nhận thấy mối liên kết rõ hơn. Ngoài ra, trang còn cung cấp khung Q&A câu hỏi để bạn tùy chọn tìm kiếm nhiều từ, trích dẫn hơn, lời bài hát... Đây là trang từ điển cung cấp các từ đồng nghĩa, cụm động từ, thành ngữ...đa dạng giúp các bạn mở rộng vốn từ của mình. Khi Search bạn có thể ghi theo từ hoặc nếu không nhớ cụm từ đồng nghĩa nào đó thì chọn Starts with hoặc Ends with thì bạn sẽ được cung cấp danh sách từ đầy đủ, nhanh chóng hơn. Không chỉ từ chính mà còn là các từ liên quan nữa. Trên đây là hướng dẫn về từ đồng nghĩa cùng các tài liệu, từ điển sử dụng hiệu quả. Các bạn cùng tham khảo và học tập nhé. Để học tốt hơn, bạn cần tham khảo bài viết Từ đồng nghĩa và cách phrapase trong IELTS Writing Collocations là gì? Tài liệu và cách học hiệu quả V. BÀI TẬP TỪ ĐỒNG NGHĨA Dưới đây là bài tập từ đồng nghĩa, giúp các bạn tham khảo và luyện thêm nhé. Chọn đáp án đúng A, B, C, D mà từ đó gần nghĩa nhất với từ gạch chân Câu 1 He was asked to account for his presence at the scene of crime. A. complain B. exchange C. explain D. arrange Câu 2 The teacher gave some suggestions on what could come out for the examination. A. effects B. symptoms C. hints D. demonstrations Câu 3 I’ll take the new job whose salary is fantastic. A. reasonable B. acceptable C. pretty high D. wonderful Câu 4 I could see the finish line and thought I was home and dry. A. hopeless B. hopeful C. successful D. unsuccessful Câu 5 Carpets from countries such as Persia and Afghanistan often fetch high prices in the United States. A. Artifacts B. Pottery C. Rugs D. Textiles Câu 6 Though many scientific breakthroughs have resulted from mishaps it has taken brilliant thinkers to recognize their potential. A. accidents B. misunderstandings C. incidentals D. misfortunes ĐÁP ÁN 1. C account for = explain = giải thích cho A. phàn nàn B. trao đổi C. giải thích D. sắp xếp 2. C suggestions = hints = gợi ý, đề xuất A. tác động B. triệu chứng C. gợi ý D. luận chứng 3. D fantastic = wonderful = tuyệt vời A. hợp lí B. có thể chấp nhận C. khá cao D. tuyệt vời 4. C home and dry = have been successful = thành công A. vô vọng B hi vọng C. thành công D. thất bại 5. C Carpets = Rugs = thảm A. hiện vật B. đồ gốm C. thảm D. dệt may 6. A mishaps = accidents = rủi ro A. tai nạn B. hiểu lầm C. chi phí phát sinh D. bất hạnh Một trong những tiêu chí chấm điểm cho bài thi IELTS là tiêu chí Vốn từ vựng, giám khảo sẽ dùng tiêu chí này để đánh giá khả năng thể hiện vốn từ vựng một cách linh hoạt và trôi chảy của bạn. Học từ trái nghĩa và đồng nghĩa sẽ là cách tuyệt vời để bổ sung từ mới vào vốn từ vựng của bạn. Định nghĩa cơ bản của từ đồng nghĩa là một từ có nghĩa tương tự hoặc giống hệt với một từ khác mà nó được so sánh. Ví dụ, một từ đồng nghĩa với "big" là "large". Trái lại, một từ trái nghĩa, là khi từ thứ hai đối lập với từ đầu tiên, ví dụ "big" và "small". Tuy nhiên, trong bài thi IELTS, các từ đồng nghĩa và trái nghĩa xuất hiện trong bài thi Reading và Listening không phải lúc nào cũng rõ ràng như vậy. Trong bài thi Nghe chẳng hạn, người nói có thể dùng cách phủ định để lật ngược nghĩa với câu hỏi hoặc các phương án trắc nghiệm. Những cách phủ định này có thể được sử dụng với "not", như trong "isn’t", "can’t", hoặc với những từ như "never". Thậm chí bạn có thể thấy rằng người nói sử dụng ngôn từ dài hơn để miêu tả điều này, chẳng hạn như I wouldn’t exactly say that it is something that I would recommend.’.Trong cả bài thi IELTS Reading và IELTS Listening, hãy chắc chắn rằng bạn không lặp đi lặp lại cùng một từ trong cả câu trả lời lẫn câu hỏi. Lấy ví dụ dạng bài tập Sentence completion, câu hỏi có thể được trình bày như sau 24. Most of the advice was given by _____________without higher level người nói trong bài thi IELTS Listening hoặc trong bài đọc của phần thi IELTS Reading nói rằng “The majority of the recommendations were offered by non-academic staff members.”, thì bạn không nên nhắc lại từ "non-academic" trong câu trả lời của mình. Bởi vì “without higher level education” được coi là đồng nghĩa với non-academic’. Trong lúc thi IELTS Writing và IELTS Speaking, bạn nên sử dụng một cách phong phú các loại từ vựng để giám khảo có thể thấy rằng bạn có nguồn từ vựng dồi dào. Khi cân nhắc để sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, hãy nghĩ xem những từ nào ít phổ biến hơn. Ví dụ "commence" ít phổ biến hơn "start" và vì vậy sẽ hữu ích nếu sử dụng từ này trước. Ví dụ From the onset’ là một cách hay để diễn đạt giống như “In the beginning”, bởi vậy hãy chắc chắn là bạn cũng nắm vững cách dùng tổng thể các cụm từ. Chúng tôi hy vọng bạn thấy bài viết này hữu ích. Hãy theo dõi tin tức và bài viết của chúng tôi để có thêm tài liệu ôn tập cho kỳ thi sắp tới của mình.

các từ đồng nghĩa trong ielts reading